LOADING ...

About

Cộng đồng thành viên www.TiengAnh123.Com trên facebook. Nơi trao đổi, chia sẻ và học tập tiếng Anh cho tất cả mọi người.

Medical vocabulary - Một số từ vựng về ngành y

- electro-cardiogram--/ɪˌlektrəʊˈkɑː(r)diəˌɡræm/--: điện tâm đồ
- diagnose --/ˈdaɪəɡnəʊz/--: chuẩn đoán bệnh
- inject --/ɪnˈdʒekt/--: tiêm
- syringe --/sɪˈrɪndʒ/--: ống tiêm
- intravenous (adj)--/ˌɪntrəˈviːnəs/--: trog tĩnh mạch --> to have an intravenous drip : truyền nước biển
- transfusion --/trænsˈfjuːʒ(ə)n/--: sự truyền máu
- blood group: nhóm máu (group A, B, AB, O)
- serum --/ˈsɪərəm/--: huyết thanh
- donor --/ˈdəʊnə(r)/--: người hiến máu hay bộ phận cơ thể khác cho y khoa
- relieve --/rɪˈliːv/--: làm dịu cơn đau
- compress --/kəmˈpres/--: miếng gạc
- amputate --/ˈæmpjʊteɪt/--: cắt bỏ 1 bộ phận bằng phẫu thuật
- operation --/ˌɒpəˈreɪʃ(ə)n/--: ca phẫu thuật
- disinfect --/ˌdɪsɪnˈfekt/--: khử trùng
- scalpel --/ˈskælp(ə)l/--: dao mổ
- anaesthetic --/ˌænəsˈθetɪk/--: thuốc gây mê, gây tê
- crutch --/krʌtʃ/--: cái nạng
- wheelchair --/ˈwiːlˌtʃeə(r)/--: xe lăn
- stretcher --/ˈstretʃə(r)/--: cái cáng
- quack --/kwæk/--: lang băm

------------------------ -------------------------
Địa chỉ: số nhà 15, ngõ 259/9 phố Vọng, Đồng Tâm, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
☏ SĐT: 02436 628 077/ 02436 285 993
➡ Đăng ký học online: [ Goo.gl Link ]
➡ Ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại và máy tính bảng dành cho các bé từ 2 đến 7 tuổi : [ Abckid.vn Link ]
35 likes / 0 comments